TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mùa tiếng Anh là gì?

"mùa" trong tiếng Anh là season (danh từ), crop (danh từ), summer.

season Danh từ

UK/ˈsiː.zən/US/ˈsi.zən/

Nghĩa: Mùa (trong năm).

  • There is no telling when the rainy season will be over.Không có dấu hiệu cho thấy mùa mưa sắp kết thúc.
  • She finds the first season better than the second season.Cô ấy thấy mùa đầu tiên hay hơn mùa thứ hai.

Xem đầy đủ từ "season": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crop Danh từ

UK/kɹɒp/US/kɹɑp/

Nghĩa: Vụ, mùa; thu hoạch của một vụ.

  • potato cropvụ khoai

Xem đầy đủ từ "crop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

summer

UK/ˈsʌmə/US/ˈsʌmɚ/

  • We live in the country during the summer.Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè.
  • Snow in summer is really a surprise.Tuyết vào mùa hè thực sự là một điều bất ngờ.

Xem đầy đủ từ "summer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

time Danh từ

UK/taɪm/US/taɪm/

Nghĩa: Thời, thời buổi, mùa.

  • those are hard timesthời buổi ấy thật khó khăn

Xem đầy đủ từ "time": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

malapropos Tính từ

UK/ˌmælæprəˈpəʊ/US/ˌmælæprəˈpəʊ/

Nghĩa: Không thích hợp, không phải lúc, không phải lối, trái mùa.

Xem đầy đủ từ "malapropos": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unseasonable Tính từ

Nghĩa: Không đúng mùa, trái mùa, trái vụ.

  • unseasonable fruitqu trái mùa
  • unseasonable weathertrời trái tiết

Xem đầy đủ từ "unseasonable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mùa tiếng Anh là gì?

"mùa" trong tiếng Anh là season (danh từ), crop (danh từ), summer.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.