TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mưu hại tiếng Anh là gì?

"mưu hại" trong tiếng Anh là conspire (động từ), covin (danh từ), attempt (ngoại động từ).

conspire Động từ

UK/kənˈspaɪə(ɹ)/US/kənˈspaɪə(ɹ)/

Nghĩa: Âm mưu, mưu hại.

  • to conspire to do somethingâm mưu làm điều gì đó
  • they have conspired his ruinhọ đã âm mưu hại ông ta

Xem đầy đủ từ "conspire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

covin Danh từ

UK/ˈkʌvɪn/US/ˈkʌvɪn/

Nghĩa: Hành động gian trá, mưu hại.

Xem đầy đủ từ "covin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attempt Ngoại động từ

UK/əˈtɛm(p)t/US/əˈtɛm(p)t/

Nghĩa: Mưu hại; xâm phạm, phạm đến.

  • to attempt someone's lifemưu hại ai

Xem đầy đủ từ "attempt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mưu hại tiếng Anh là gì?

"mưu hại" trong tiếng Anh là conspire (động từ), covin (danh từ), attempt (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.