Mưu hại tiếng Anh là gì?
"mưu hại" trong tiếng Anh là conspire (động từ), covin (danh từ), attempt (ngoại động từ).
conspire Động từ
UK/kənˈspaɪə(ɹ)/US/kənˈspaɪə(ɹ)/
Nghĩa: Âm mưu, mưu hại.
- to conspire to do somethingâm mưu làm điều gì đó
- they have conspired his ruinhọ đã âm mưu hại ông ta
covin Danh từ
UK/ˈkʌvɪn/US/ˈkʌvɪn/
Nghĩa: Hành động gian trá, mưu hại.
attempt Ngoại động từ
UK/əˈtɛm(p)t/US/əˈtɛm(p)t/
Nghĩa: Mưu hại; xâm phạm, phạm đến.
- to attempt someone's lifemưu hại ai
Câu hỏi thường gặp
Mưu hại tiếng Anh là gì?
"mưu hại" trong tiếng Anh là conspire (động từ), covin (danh từ), attempt (ngoại động từ).