Mạng che mặt tiếng Anh là gì?
"mạng che mặt" trong tiếng Anh là veil (danh từ), yashmak (danh từ), veiling (danh từ).
veil Danh từ
UK/veɪl/US/veɪl/
Nghĩa: Mạng che mặt.
- to raise the veilnâng mạng che mặt lên
- to drop the veilbỏ mạng che mặt xuống
yashmak Danh từ
UK/ˈjæʃ.mæk/US/ˈjæʃ.mæk/
Nghĩa: Mạng che mặt (đàn bà Hồi giáo).
veiling Danh từ
US/ˈveɪ.ɫiɳ/
Nghĩa: Mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt).
Câu hỏi thường gặp
Mạng che mặt tiếng Anh là gì?
"mạng che mặt" trong tiếng Anh là veil (danh từ), yashmak (danh từ), veiling (danh từ).