TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mạng che mặt tiếng Anh là gì?

"mạng che mặt" trong tiếng Anh là veil (danh từ), yashmak (danh từ), veiling (danh từ).

veil Danh từ

UK/veɪl/US/veɪl/

Nghĩa: Mạng che mặt.

  • to raise the veilnâng mạng che mặt lên
  • to drop the veilbỏ mạng che mặt xuống

Xem đầy đủ từ "veil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yashmak Danh từ

UK/ˈjæʃ.mæk/US/ˈjæʃ.mæk/

Nghĩa: Mạng che mặt (đàn bà Hồi giáo).

Xem đầy đủ từ "yashmak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

veiling Danh từ

US/ˈveɪ.ɫiɳ/

Nghĩa: Mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt).

Xem đầy đủ từ "veiling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mạng che mặt tiếng Anh là gì?

"mạng che mặt" trong tiếng Anh là veil (danh từ), yashmak (danh từ), veiling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.