Mất tích tiếng Anh là gì?
"mất tích" trong tiếng Anh là missing (tính từ), disappear, unaccounted-for (tính từ).
missing Tính từ
UK/ˈmɪsɪŋ/US/ˈmɪsɪŋ/
Nghĩa: Vắng, thiếu, khuyết, mất tích, thất lạc.
- Tom has been missing for almost three weeks.Tom đã mất tích gần ba tuần.
- there is a spoon missingthiếu mất một cái thìa
disappear
UK/dɪsəˈpɪə/US/dɪsəˈpɪɹ/
unaccounted-for Tính từ
Nghĩa: Thiếu, không về, mất tích (máy bay).
Câu hỏi thường gặp
Mất tích tiếng Anh là gì?
"mất tích" trong tiếng Anh là missing (tính từ), disappear, unaccounted-for (tính từ).