Mắc vào tiếng Anh là gì?
"mắc vào" trong tiếng Anh là hook (ngoại động từ), be in for (cụm động từ), betake (ngoại động từ).
hook Ngoại động từ
UK/hʊk/US/hʊk/
Nghĩa: Móc vào, treo vào, mắc vào; gài bằng móc.
be in for Cụm động từ
Nghĩa: Mắc vào, lâm vào.
- to be in for troublelâm vào cảnh khó chịu phiền muộn
- to be in for itgặp chịu khó chuyện, gặp chuyện bực mình (do chính mình gây ra)
betake Ngoại động từ
UK/bɪˈteɪk/US/bɪˈteɪk/
Nghĩa: Dấn thân vào, mắc vào, đam mê.
- to betake oneself to drinkđam mê rượu chè
catch Ngoại động từ
UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/
Nghĩa: Mắc vào, vướng, móc, kẹp.
- nail catches dressđính móc vào
- to catch one's finger in a doorkẹp ngón tay vào cửa
immerse Ngoại động từ
UK/ɪˈmɜːs/US/ɪˈmɜɹs/
Nghĩa: Mắc vào, đắm chìm vào, ngập vào, mải mê vào.
- to be immersed in debtmắc nợ đầm đìa
- to be immersed in thoughttrầm ngâm suy nghĩ, mải suy nghĩ
Câu hỏi thường gặp
Mắc vào tiếng Anh là gì?
"mắc vào" trong tiếng Anh là hook (ngoại động từ), be in for (cụm động từ), betake (ngoại động từ).