TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mắc vào tiếng Anh là gì?

"mắc vào" trong tiếng Anh là hook (ngoại động từ), be in for (cụm động từ), betake (ngoại động từ).

hook Ngoại động từ

UK/hʊk/US/hʊk/

Nghĩa: Móc vào, treo vào, mắc vào; gài bằng móc.

Xem đầy đủ từ "hook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be in for Cụm động từ

Nghĩa: Mắc vào, lâm vào.

  • to be in for troublelâm vào cảnh khó chịu phiền muộn
  • to be in for itgặp chịu khó chuyện, gặp chuyện bực mình (do chính mình gây ra)

Xem đầy đủ từ "be in for": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

betake Ngoại động từ

UK/bɪˈteɪk/US/bɪˈteɪk/

Nghĩa: Dấn thân vào, mắc vào, đam mê.

  • to betake oneself to drinkđam mê rượu chè

Xem đầy đủ từ "betake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

catch Ngoại động từ

UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/

Nghĩa: Mắc vào, vướng, móc, kẹp.

  • nail catches dressđính móc vào
  • to catch one's finger in a doorkẹp ngón tay vào cửa

Xem đầy đủ từ "catch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immerse Ngoại động từ

UK/ɪˈmɜːs/US/ɪˈmɜɹs/

Nghĩa: Mắc vào, đắm chìm vào, ngập vào, mải mê vào.

  • to be immersed in debtmắc nợ đầm đìa
  • to be immersed in thoughttrầm ngâm suy nghĩ, mải suy nghĩ

Xem đầy đủ từ "immerse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mắc vào tiếng Anh là gì?

"mắc vào" trong tiếng Anh là hook (ngoại động từ), be in for (cụm động từ), betake (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.