Mắm tiếng Anh là gì?
"mắm" trong tiếng Anh là purse (ngoại động từ), fish sauce (danh từ), girl.
purse Ngoại động từ
UK/pɜːs/US/pɚs/
Nghĩa: Mắm, mím (môi), nhíu, cau (mày).
fish sauce Danh từ
Nghĩa: nước mắm, mắm
girl
UK/ˈɡɜːl/US/ˈɡɜɹl/
tighten
UK/ˈtaɪ.tən/US/ˈtaɪ.tən/
girlie
Câu hỏi thường gặp
Mắm tiếng Anh là gì?
"mắm" trong tiếng Anh là purse (ngoại động từ), fish sauce (danh từ), girl.