girl
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɜːl/
US/ˈɡɜɹl/
giọng máy của trình duyệt
girl nghĩa là con gái, cô gái giúp việc, cô gái.
Nghĩa của girl
Danh từ
- Con gái.
- Cô gái giúp việc (trong gia đình).
- Thông tục Người yêu, người tình ((cũng) best girl).
Dạng từ của girl
| Số nhiều | girls |
| Ngôi thứ ba số ít | girls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | girling |
| Quá khứ phân từ | girled |
| Quá khứ | girled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với girl
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của girl
Cụm từ, thành ngữ với girl
- the girls — Bọn con gái (có chồng và chưa chồng) trong nhà.
- girl guides — Nữ hướng đạo.
- my old girl — (Thân mật) Nhà tôi, bu, cô gái ơi.
- girl group — Nhóm nhạc nữ, ban nhạc nữ.
Câu ví dụ với girl
- The girl in the picture is smiling. Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười.
- The girl wore a light blue kimono. Con gái tôi mặc một chiếc kimono xanh nhạt.
- The girl was looking at him too. Cô gái cũng đã nhìn anh.
- The mother gave the girl a ring. Người mẹ trao cho cô gái một chiếc nhẫn.
- Everyone is looking at the beautiful girl. Mọi người đều đang nhìn cô gái xinh đẹp.
- He married a girl from his village. Anh ấy đã lấy một cô gái cùng làng.
- Mary is a very pretty girl. Mary là một cô gái rất xinh xắn.
- Jill is the only girl in our club. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
girl nghĩa là gì?
girl (danh từ) nghĩa là con gái, cô gái giúp việc, cô gái.
girl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của girl: giọng Anh (UK) /ˈɡɜːl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɜɹl/.