Mặc kệ tiếng Anh là gì?
"mặc kệ" trong tiếng Anh là leave alone (cụm động từ), all the worse (cụm từ), in defiance of (cụm từ).
leave alone Cụm động từ
UK/liːv əˈləʊn/US/liv əˈloʊn/
Nghĩa: Mặc kệ, bỏ mặc, không dính vào.
- leave him aloneđể mặc nó, đừng có chòng nó
all the worse Cụm từ
Nghĩa: Mặc kệ.
in defiance of Cụm từ
Nghĩa: Bất chấp, mặc kệ.
it doesn't matter a farthing Cụm từ
Nghĩa: Chẳng sao cả; mặc kệ.
Xem đầy đủ từ "it doesn't matter a farthing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
ignore
UK/ɪɡˈnɔː/US/ɪɡˈnoɹ/
- Ignore Tom.Mặc kệ Tom đi.
- First they ignore you, then they laugh at you, then they fight you, then you win.Ban đầu họ mặc kệ bạn, rồi họ cười vào mặt bạn, rồi họ đánh bạn, rồi bạn thắng.
let alone
Câu hỏi thường gặp
Mặc kệ tiếng Anh là gì?
"mặc kệ" trong tiếng Anh là leave alone (cụm động từ), all the worse (cụm từ), in defiance of (cụm từ).