ignore
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪɡˈnɔː/
US/ɪɡˈnoɹ/
giọng máy của trình duyệt
ignore nghĩa là lờ đi, phớt đi, bác bỏ, lơ.
Nghĩa của ignore
Ngoại động từ
- Lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến; kệ, bỏ qua.
- to ignore someonelờ ai đi
- pháp lý Bác bỏ (một bản cáo trạng vì không đủ chứng cớ).
Dạng từ của ignore
| Ngôi thứ ba số ít | ignores |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ignoring |
| Quá khứ phân từ | ignored |
| Quá khứ | ignored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignore
Đồng nghĩa
brush-offdiscountdisregarddissembledespiseneglectpasspass byput asideset at noughtshrug offsloughoverlookwink atconnive
Trái nghĩa
Họ từ của ignore
Cụm từ, thành ngữ với ignore
- ignore the bill — Không xử, bác đơn.
Câu ví dụ với ignore
- Ignore what he said. He was only joking. Làm sao để dịch tiếng anh hay nhất
- Ignore it. It's only a rumor. Kệ đi. Đấy chỉ là tin đồn thôi.
- You must have some nerve to ignore me. Mày gan lắm. Dám bơ tao à.
- First they ignore you, then they laugh at you, then they fight you, then you win. Ban đầu họ mặc kệ bạn, rồi họ cười vào mặt bạn, rồi họ đánh bạn, rồi bạn thắng.
- Ignore Tom. Mặc kệ Tom đi.
- Ignore it. Kệ nó đi.
- Are you ignoring me? Bạn bơ tôi à?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ignore nghĩa là gì?
ignore (ngoại động từ) nghĩa là lờ đi, phớt đi, bác bỏ, lơ.
ignore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ignore: giọng Anh (UK) /ɪɡˈnɔː/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈnoɹ/.