Mỗi vật tiếng Anh là gì?
"mỗi vật" trong tiếng Anh là each (danh từ), either (danh từ), apiece (phó từ).
each Danh từ
UK/iːt͡ʃ/US/it͡ʃ/
Nghĩa: Mỗi người, mỗi vật, mỗi cái.
- each of usmỗi người chúng ta
either Danh từ
UK/ˈaɪ.ðə/US/ˈaɪ.ðɚ/
Nghĩa: Mỗi người (trong hai), mỗi vật (trong hai); một người (trong hai); một vật (trong hai).
- either of usmột ai trong hai chúng ta
apiece Phó từ
UK/əˈpiːs/US/əˈpis/
Nghĩa: Mỗi một, mỗi người, mỗi vật, mỗi cái.
- to receive a gun apiecelính mỗi người một súng
- to cost 5đ apiecegiá mỗi cái năm đồng
Câu hỏi thường gặp
Mỗi vật tiếng Anh là gì?
"mỗi vật" trong tiếng Anh là each (danh từ), either (danh từ), apiece (phó từ).