Mớ linh tinh tiếng Anh là gì?
"mớ linh tinh" trong tiếng Anh là hash (danh từ), olio (danh từ), salmagundi (danh từ).
hash Danh từ
UK/ˈhæʃ/US/ˈhæʃ/
Nghĩa: mớ lộn xộn, mớ linh tinh
olio Danh từ
UK/ˈəʊliəʊ/US/ˈoʊlioʊ/
Nghĩa: Mớ hỗn độn, mớ linh tinh.
salmagundi Danh từ
UK/ˌsal.məˈɡʌn.di/US/ˌsæl.məˈɡʌn.di/
Nghĩa: Mớ linh tinh, mớ hỗn tạp.
Câu hỏi thường gặp
Mớ linh tinh tiếng Anh là gì?
"mớ linh tinh" trong tiếng Anh là hash (danh từ), olio (danh từ), salmagundi (danh từ).