Mở khoá tiếng Anh là gì?
"mở khoá" trong tiếng Anh là unlock (ngoại động từ), unbuckle (ngoại động từ), unbar (ngoại động từ).
unlock Ngoại động từ
UK/ʌnˈlɒk/US/ʌnˈlɑk/ giọng máy
Nghĩa: Mở, mở khoá.
- Unlock it.Mở khoá đi.
- Unlock the doors.Mở khoá cửa đi.
unbuckle Ngoại động từ
Nghĩa: Mở khoá (thắt lưng, dây nịt...).
unbar Ngoại động từ
US/ˌən.ˈbɑːr/ giọng người thật
Nghĩa: Mở khoá, mở.
Câu hỏi thường gặp
Mở khoá tiếng Anh là gì?
"mở khoá" trong tiếng Anh là unlock (ngoại động từ), unbuckle (ngoại động từ), unbar (ngoại động từ).