TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mở khoá tiếng Anh là gì?

"mở khoá" trong tiếng Anh là unlock (ngoại động từ), unbuckle (ngoại động từ), unbar (ngoại động từ).

unlock Ngoại động từ

UK/ʌnˈlɒk/US/ʌnˈlɑk/ giọng máy

Nghĩa: Mở, mở khoá.

  • Unlock it.Mở khoá đi.
  • Unlock the doors.Mở khoá cửa đi.

Xem đầy đủ từ "unlock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unbuckle Ngoại động từ

Nghĩa: Mở khoá (thắt lưng, dây nịt...).

Xem đầy đủ từ "unbuckle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unbar Ngoại động từ

US/ˌən.ˈbɑːr/ giọng người thật

Nghĩa: Mở khoá, mở.

Xem đầy đủ từ "unbar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mở khoá tiếng Anh là gì?

"mở khoá" trong tiếng Anh là unlock (ngoại động từ), unbuckle (ngoại động từ), unbar (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "unbar": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.