TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mủi lòng tiếng Anh là gì?

"mủi lòng" trong tiếng Anh là relent (nội động từ), melt (nội động từ), melting (tính từ).

relent Nội động từ

UK/ɹɪˈlɛnt/US/ɹɪˈlɛnt/

Nghĩa: Mủi lòng, động lòng thương.

Xem đầy đủ từ "relent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

melt Nội động từ

UK/mɛlt/US/mɛlt/

Nghĩa: Cảm động, cảm kích, động lòng, mủi lòng, se lòng.

  • heart melts with pitylòng se lại vì thương xót, trái tim xúc động vì thương xót

Xem đầy đủ từ "melt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

melting Tính từ

UK/ˈmɛltɪŋ/

Nghĩa: Cảm động, mủi lòng, gợi mối thương tâm.

  • melting moodsự xúc cảm, sự thương cảm

Xem đầy đủ từ "melting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mủi lòng tiếng Anh là gì?

"mủi lòng" trong tiếng Anh là relent (nội động từ), melt (nội động từ), melting (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.