TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mứt quả tiếng Anh là gì?

"mứt quả" trong tiếng Anh là conserve (danh từ), compote (danh từ), comfit (danh từ).

conserve Danh từ

UK/ˈkɒnsɜː(ɹ)v/US/ˈkɒnsɜː(ɹ)v/

Nghĩa: Mứt, mứt quả.

Xem đầy đủ từ "conserve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

compote Danh từ

UK/ˈkɒmpəʊt/US/ˈkɑmpoʊt/

Nghĩa: Mứt quả.

Xem đầy đủ từ "compote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

comfit Danh từ

UK/ˈkʌmfɪt/US/ˈkʌmfɪt/

Nghĩa: Quả ngào đường, mứt quả.

Xem đầy đủ từ "comfit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mứt quả tiếng Anh là gì?

"mứt quả" trong tiếng Anh là conserve (danh từ), compote (danh từ), comfit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.