Mứt quả tiếng Anh là gì?
"mứt quả" trong tiếng Anh là conserve (danh từ), compote (danh từ), comfit (danh từ).
conserve Danh từ
UK/ˈkɒnsɜː(ɹ)v/US/ˈkɒnsɜː(ɹ)v/
Nghĩa: Mứt, mứt quả.
compote Danh từ
UK/ˈkɒmpəʊt/US/ˈkɑmpoʊt/
Nghĩa: Mứt quả.
comfit Danh từ
UK/ˈkʌmfɪt/US/ˈkʌmfɪt/
Nghĩa: Quả ngào đường, mứt quả.
Câu hỏi thường gặp
Mứt quả tiếng Anh là gì?
"mứt quả" trong tiếng Anh là conserve (danh từ), compote (danh từ), comfit (danh từ).