TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mai rùa tiếng Anh là gì?

"mai rùa" trong tiếng Anh là tortoise-shell (danh từ), turtle-shell (danh từ), scute (danh từ).

tortoise-shell Danh từ

US/ˈtɔr.təs.ˈʃɛɫ/

Nghĩa: Mai rùa.

Xem đầy đủ từ "tortoise-shell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turtle-shell Danh từ

US/ˈtɜː.tᵊl.ˈʃɛɫ/

Nghĩa: Mai rùa.

Xem đầy đủ từ "turtle-shell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scute Danh từ

UK/skjuːt/US/skjuːt/

Nghĩa: Mai rùa.

Xem đầy đủ từ "scute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scutum Danh từ

UK/ˈskjuːtəm/US/ˈskjuːtəm/

Nghĩa: Mai rùa.

Xem đầy đủ từ "scutum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scuta Danh từ

Nghĩa: Mai rùa.

Xem đầy đủ từ "scuta": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mai rùa tiếng Anh là gì?

"mai rùa" trong tiếng Anh là tortoise-shell (danh từ), turtle-shell (danh từ), scute (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.