Mao dẫn tiếng Anh là gì?
"mao dẫn" trong tiếng Anh là capillary (tính từ), action, capillarity (danh từ).
capillary Tính từ
UK/kəˈpɪl.ə.ɹi/US/ˈkæpəˌlɛri/
Nghĩa: Mao dẫn.
action
UK/ˈækʃən̩/US/ˈækʃən/
capillarity Danh từ
US/ˌkæ.pə.ˈlær.ə.ti/
Nghĩa: Sự mao dẫn; tính mao dẫn.
Câu hỏi thường gặp
Mao dẫn tiếng Anh là gì?
"mao dẫn" trong tiếng Anh là capillary (tính từ), action, capillarity (danh từ).