TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mao dẫn tiếng Anh là gì?

"mao dẫn" trong tiếng Anh là capillary (tính từ), action, capillarity (danh từ).

capillary Tính từ

UK/kəˈpɪl.ə.ɹi/US/ˈkæpəˌlɛri/

Nghĩa: Mao dẫn.

Xem đầy đủ từ "capillary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

action

UK/ˈækʃən̩/US/ˈækʃən/

Xem đầy đủ từ "action": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

capillarity Danh từ

US/ˌkæ.pə.ˈlær.ə.ti/

Nghĩa: Sự mao dẫn; tính mao dẫn.

Xem đầy đủ từ "capillarity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mao dẫn tiếng Anh là gì?

"mao dẫn" trong tiếng Anh là capillary (tính từ), action, capillarity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.