Miếng đất tiếng Anh là gì?
"miếng đất" trong tiếng Anh là plot (danh từ), plat (danh từ), parcel (danh từ).
plot Danh từ
UK/plɒt/US/plɑt/
Nghĩa: Mảnh đất nhỏ, miếng đất.
- a plot of vegetablemiếng đất trồng rau
plat Danh từ
UK/plæt/US/plæt/
Nghĩa: Mảnh đất, miếng đất.
parcel Danh từ
US/ˈpɑɹsəl/
Nghĩa: Mảnh đất, miếng đất.
Câu hỏi thường gặp
Miếng đất tiếng Anh là gì?
"miếng đất" trong tiếng Anh là plot (danh từ), plat (danh từ), parcel (danh từ).