TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Miếng đất tiếng Anh là gì?

"miếng đất" trong tiếng Anh là plot (danh từ), plat (danh từ), parcel (danh từ).

plot Danh từ

UK/plɒt/US/plɑt/

Nghĩa: Mảnh đất nhỏ, miếng đất.

  • a plot of vegetablemiếng đất trồng rau

Xem đầy đủ từ "plot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plat Danh từ

UK/plæt/US/plæt/

Nghĩa: Mảnh đất, miếng đất.

Xem đầy đủ từ "plat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parcel Danh từ

US/ˈpɑɹsəl/

Nghĩa: Mảnh đất, miếng đất.

Xem đầy đủ từ "parcel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Miếng đất tiếng Anh là gì?

"miếng đất" trong tiếng Anh là plot (danh từ), plat (danh từ), parcel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.