TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Miếng vá tiếng Anh là gì?

"miếng vá" trong tiếng Anh là patch (danh từ), vamp (danh từ), emplastic (danh từ).

patch Danh từ

UK/pæt͡ʃ/US/pæt͡ʃ/

Nghĩa: Miếng vá.

Xem đầy đủ từ "patch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vamp Danh từ

UK/væmp/US/væmp/

Nghĩa: Miếng vá (để làm cho có vẻ mới).

Xem đầy đủ từ "vamp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

emplastic Danh từ

Nghĩa: Miếng vá.

Xem đầy đủ từ "emplastic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Miếng vá tiếng Anh là gì?

"miếng vá" trong tiếng Anh là patch (danh từ), vamp (danh từ), emplastic (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.