TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vamp

UK/væmp/ US/væmp/ giọng máy của trình duyệt

vamp nghĩa là mũi giày, miếng vá, làm lại mũi, thay mũi mới.

Nghĩa của vamp

Danh từ

  1. Mũi giày.
  2. Miếng vá (để làm cho có vẻ mới).
  3. Âm nhạc Phần đệm ứng tác.
  4. Người đàn bà mồi chài đàn ông.

Ngoại động từ

  1. Làm lại mũi (giày), thay mũi mới (vào giày).
  2. Âm nhạc Đệm nhạc ứng tác cho (ai).

Nội động từ

  1. Âm nhạc Đệm nhạc ứng tác.

Động từ

  1. Mồi chài, quyến rũ (đàn ông).

Dạng từ của vamp

Số nhiềuvamps
Ngôi thứ ba số ítvamps
Hiện tại phân từ (-ing)vamping
Quá khứ phân từvamped
Quá khứvamped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vamp

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vamp

Cụm từ, thành ngữ với vamp

  • to vamp up — Vá víu, chắp vá, sửa lại thành mới (giày dép); Cóp nhặt (thành một bài văn).

Câu hỏi thường gặp

vamp nghĩa là gì?

vamp (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, động từ) nghĩa là mũi giày, miếng vá, làm lại mũi, thay mũi mới.

vamp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vamp: giọng Anh (UK) /væmp/, giọng Mỹ (US) /væmp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.