vamp
UK/væmp/
US/væmp/
giọng máy của trình duyệt
vamp nghĩa là mũi giày, miếng vá, làm lại mũi, thay mũi mới.
Nghĩa của vamp
Danh từ
- Mũi giày.
- Miếng vá (để làm cho có vẻ mới).
- Âm nhạc Phần đệm ứng tác.
- Người đàn bà mồi chài đàn ông.
Ngoại động từ
- Làm lại mũi (giày), thay mũi mới (vào giày).
- Âm nhạc Đệm nhạc ứng tác cho (ai).
Nội động từ
- Âm nhạc Đệm nhạc ứng tác.
Động từ
- Mồi chài, quyến rũ (đàn ông).
Dạng từ của vamp
| Số nhiều | vamps |
| Ngôi thứ ba số ít | vamps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vamping |
| Quá khứ phân từ | vamped |
| Quá khứ | vamped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vamp
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của vamp
Cụm từ, thành ngữ với vamp
- to vamp up — Vá víu, chắp vá, sửa lại thành mới (giày dép); Cóp nhặt (thành một bài văn).
Câu hỏi thường gặp
vamp nghĩa là gì?
vamp (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, động từ) nghĩa là mũi giày, miếng vá, làm lại mũi, thay mũi mới.
vamp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vamp: giọng Anh (UK) /væmp/, giọng Mỹ (US) /væmp/.