TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mong chờ tiếng Anh là gì?

"mong chờ" trong tiếng Anh là expect (ngoại động từ), await, expectation (danh từ).

expect Ngoại động từ

UK/ɪkˈspɛkt/US/ɪkˈspɛkt/

Nghĩa: Mong chờ, chờ đợi, ngóng chờ, trông mong.

  • What did you expect to see?Bạn đã mong chờ thấy điều gì?
  • don't expect me till you see međừng ngóng chờ tôi, lúc nào có thể đến là tôi sẽ đến

Xem đầy đủ từ "expect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

await

UK/əˈweɪt/

Xem đầy đủ từ "await": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

expectation Danh từ

UK/ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/US/ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự mong chờ, sự chờ đợi, sự ngóng chờ, sự trông mong.

Xem đầy đủ từ "expectation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mong chờ tiếng Anh là gì?

"mong chờ" trong tiếng Anh là expect (ngoại động từ), await, expectation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.