expect
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈspɛkt/
US/ɪkˈspɛkt/
giọng máy của trình duyệt
expect nghĩa là mong chờ, chờ đợi, nghĩ rằng, chắc rằng.
Nghĩa của expect
Ngoại động từ
- Mong chờ, chờ đợi, ngóng chờ, trông mong.
- don't expect me till you see međừng ngóng chờ tôi, lúc nào có thể đến là tôi sẽ đến
- Thông tục Nghĩ rằng, chắc rằng, cho rằng.
Dạng từ của expect
| Ngôi thứ ba số ít | expects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | expecting |
| Quá khứ phân từ | expected |
| Quá khứ | expected |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expect
Đồng nghĩa
Họ từ của expect
Cụm từ, thành ngữ với expect
- to be expecting — (Thông tục) Có mang, có thai.
Câu ví dụ với expect
- Tom didn't expect to see Mary here. Tom không hy vọng thấy Mary ở đây.
- You can't expect much of him. Cậu không thể trông trờ gì nhiều ở cậu ta.
- I don't expect you to understand. Mình không nghĩ là bạn sẽ hiểu đâu.
- What did you expect to see? Bạn đã mong chờ thấy điều gì?
- I didn't expect you to get here so soon. Tôi không nghĩ bạn sẽ đến sớm thế này đâu.
- What should we expect? Chúng ta nên trông đợi điều gì?
- You have to expect that to happen once in a while. Bạn phải biết là lâu lâu nó sẽ xảy ra một lần.
- If we ban Chinese students from thinking, what exactly do we expect from them? Nếu chúng ta cấm sinh viên Trung Quốc suy nghĩ, chúng ta thật sự hy vọng gì ở họ?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
expect nghĩa là gì?
expect (ngoại động từ) nghĩa là mong chờ, chờ đợi, nghĩ rằng, chắc rằng.
expect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expect: giọng Anh (UK) /ɪkˈspɛkt/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈspɛkt/.