Nàng tiên cá tiếng Anh là gì?
"nàng tiên cá" trong tiếng Anh là mermaid (danh từ), merwoman (danh từ), sea-maid (danh từ).
mermaid Danh từ
UK/ˈmɜːˌmeɪd/US/ˈmɝ.meɪd/
Nghĩa: Nàng tiên cá.
merwoman Danh từ
Nghĩa: Nàng tiên cá.
sea-maid Danh từ
US/ˈsi.ˌmeɪd/
Nghĩa: Nàng tiên cá, nữ thuỷ thần.
sea-nymph Danh từ
US/ˈsi.ˈnɪɱf/
Nghĩa: Nàng tiên cá.
Câu hỏi thường gặp
Nàng tiên cá tiếng Anh là gì?
"nàng tiên cá" trong tiếng Anh là mermaid (danh từ), merwoman (danh từ), sea-maid (danh từ).