TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ná tiếng Anh là gì?

"ná" trong tiếng Anh là slingshot (danh từ), crossbow (danh từ), arbalest (danh từ).

slingshot Danh từ

UK/ˈslɪŋʃɒt/

Nghĩa: ná

Xem đầy đủ từ "slingshot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crossbow Danh từ

UK/ˈkɹɒsbəʊ/

Nghĩa: ná, nỏ

Xem đầy đủ từ "crossbow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arbalest Danh từ

UK/ˈɑːbəlɪst/US/ˈɑɹbəlɪst/

Nghĩa: Cái nỏ, cái ná.

Xem đầy đủ từ "arbalest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ná tiếng Anh là gì?

"ná" trong tiếng Anh là slingshot (danh từ), crossbow (danh từ), arbalest (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.