Ná tiếng Anh là gì?
"ná" trong tiếng Anh là slingshot (danh từ), crossbow (danh từ), arbalest (danh từ).
slingshot Danh từ
UK/ˈslɪŋʃɒt/
Nghĩa: ná
crossbow Danh từ
UK/ˈkɹɒsbəʊ/
Nghĩa: ná, nỏ
arbalest Danh từ
UK/ˈɑːbəlɪst/US/ˈɑɹbəlɪst/
Nghĩa: Cái nỏ, cái ná.
Câu hỏi thường gặp
Ná tiếng Anh là gì?
"ná" trong tiếng Anh là slingshot (danh từ), crossbow (danh từ), arbalest (danh từ).