TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slingshot

UK/ˈslɪŋʃɒt/ giọng máy của trình duyệt

slingshot nghĩa là súng cao su, ná.

Nghĩa của slingshot

Danh từ

  1. Súng cao su.

Dạng từ của slingshot

Số nhiềuslingshots
Ngôi thứ ba số ítslingshots
Hiện tại phân từ (-ing)slingshotting
Quá khứ phân từslingshotted
Quá khứslingshotted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slingshot

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

slingshot nghĩa là gì?

slingshot (danh từ) nghĩa là súng cao su, ná.

slingshot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slingshot: giọng Anh (UK) /ˈslɪŋʃɒt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.