TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nép tiếng Anh là gì?

"nép" trong tiếng Anh là press (ngoại động từ), ensconce (ngoại động từ), nestle (ngoại động từ).

press Ngoại động từ

UK/pɹɛs/US/pɹɛs/ giọng người thật

Nghĩa: Ép, nép, bóp, ấn.

  • to press grapesép nho
  • to press juice from (out of) orangeép (vắt) cam lấy nước

Xem đầy đủ từ "press": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ensconce Ngoại động từ

UK/ɛnˈskɒns/US/ɛnˈskɑns/ giọng người thật

Nghĩa: Náu, nép.

Xem đầy đủ từ "ensconce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nestle Ngoại động từ

UK/ˈnɛsəl/US/ˈnɛsəl/ giọng người thật

Nghĩa: Nép (mình), náu (mình), rúc (người) vào.

  • to nestle oneself in a haystackrúc vào trong đống cỏ khô

Xem đầy đủ từ "nestle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nép tiếng Anh là gì?

"nép" trong tiếng Anh là press (ngoại động từ), ensconce (ngoại động từ), nestle (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "press": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "ensconce": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "nestle": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.