Nép tiếng Anh là gì?
"nép" trong tiếng Anh là press (ngoại động từ), ensconce (ngoại động từ), nestle (ngoại động từ).
press Ngoại động từ
UK/pɹɛs/US/pɹɛs/ giọng người thật
Nghĩa: Ép, nép, bóp, ấn.
- to press grapesép nho
- to press juice from (out of) orangeép (vắt) cam lấy nước
ensconce Ngoại động từ
UK/ɛnˈskɒns/US/ɛnˈskɑns/ giọng người thật
Nghĩa: Náu, nép.
nestle Ngoại động từ
UK/ˈnɛsəl/US/ˈnɛsəl/ giọng người thật
Nghĩa: Nép (mình), náu (mình), rúc (người) vào.
- to nestle oneself in a haystackrúc vào trong đống cỏ khô
Câu hỏi thường gặp
Nép tiếng Anh là gì?
"nép" trong tiếng Anh là press (ngoại động từ), ensconce (ngoại động từ), nestle (ngoại động từ).