TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nói ám chỉ tiếng Anh là gì?

"nói ám chỉ" trong tiếng Anh là hint (ngoại động từ), insinuate (ngoại động từ), talk at (cụm động từ).

hint Ngoại động từ

UK/hɪnt/US/hɪnt/

Nghĩa: Gợi ý nhẹ nhàng; nói bóng nói gió, nói ám chỉ.

  • Gray skies hinting a possible snowfallBầu trời xám xịt là dấu hiệu có thể có một trận tuyết

Xem đầy đủ từ "hint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

insinuate Ngoại động từ

UK/ɪnˈsɪnjueɪt/US/ɪnˈsɪnjueɪt/

Nghĩa: Nói bóng gió, nói ám chỉ, nói ý, nói ngầm, nói xa gần.

Xem đầy đủ từ "insinuate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

talk at Cụm động từ

Nghĩa: nói ám chỉ, nói bóng gió, nói cạnh.

Xem đầy đủ từ "talk at": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

insinuation Danh từ

UK/ɪnˌsɪnjuˈeɪʃən/US/ɪnˌsɪnjuˈeɪʃən/

Nghĩa: Sự nói bóng gió, sự nói ám chỉ, sự nói ngầm; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ, lời nói ngầm.

Xem đầy đủ từ "insinuation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

insinuator Danh từ

US/ɪn.ˈsɪn.jə.ˌweɪ.tɜː/

Nghĩa: Kẻ nói bóng gió, kẻ nói ám chỉ.

Xem đầy đủ từ "insinuator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nói ám chỉ tiếng Anh là gì?

"nói ám chỉ" trong tiếng Anh là hint (ngoại động từ), insinuate (ngoại động từ), talk at (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.