hint
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/hɪnt/
US/hɪnt/
giọng máy của trình duyệt
hint nghĩa là lời gợi ý, lời nói bóng gió, chút xíu, tí ti.
Nghĩa của hint
Danh từ
- Lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ.
- to drop (give) a hintgợi ý, nói bóng gió
- a broad hintlời ám chỉ khá lộ liễu
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chút xíu, tí ti, dấu vết.
- not the slightest hint of...không có một chút nào..., không có mảy may một dấu vết nào
Ngoại động từ
- Gợi ý nhẹ nhàng; nói bóng nói gió, nói ám chỉ.
- Gray skies hinting a possible snowfallBầu trời xám xịt là dấu hiệu có thể có một trận tuyết
Nội động từ
- Gợi ý nhẹ nhàng, nói bóng gió, nói ám chỉ (đến cái gì).
- Large quantities of methane gas hint at the possibility of biological or geological activity on the Red Planet.Lượng lớn khí mê-tan ám chỉ khả năng có hoạt động sinh học hay địa chất trên hành tinh Đỏ
Dạng từ của hint
| Số nhiều | hints |
| Ngôi thứ ba số ít | hints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hinting |
| Quá khứ phân từ | hinted |
| Quá khứ | hinted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hint
Đồng nghĩa
Họ từ của hint
Câu ví dụ với hint
- We can take a hint. chúng tôi có thể lấy gợi ý
- I dropped her a broad hint, but she didn't catch on. Tôi đã cho cô ấy một gợi ý lớn, nhưng cô ấy không hiểu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hint nghĩa là gì?
hint (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lời gợi ý, lời nói bóng gió, chút xíu, tí ti.
hint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hint: giọng Anh (UK) /hɪnt/, giọng Mỹ (US) /hɪnt/.