TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hint

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/hɪnt/ US/hɪnt/ giọng máy của trình duyệt

hint nghĩa là lời gợi ý, lời nói bóng gió, chút xíu, tí ti.

Nghĩa của hint

Danh từ

  1. Lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ.
    • to drop (give) a hintgợi ý, nói bóng gió
    • a broad hintlời ám chỉ khá lộ liễu
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chút xíu, tí ti, dấu vết.
    • not the slightest hint of...không có một chút nào..., không có mảy may một dấu vết nào

Ngoại động từ

  1. Gợi ý nhẹ nhàng; nói bóng nói gió, nói ám chỉ.
    • Gray skies hinting a possible snowfallBầu trời xám xịt là dấu hiệu có thể có một trận tuyết

Nội động từ

  1. Gợi ý nhẹ nhàng, nói bóng gió, nói ám chỉ (đến cái gì).
    • Large quantities of methane gas hint at the possibility of biological or geological activity on the Red Planet.Lượng lớn khí mê-tan ám chỉ khả năng có hoạt động sinh học hay địa chất trên hành tinh Đỏ

Dạng từ của hint

Số nhiềuhints
Ngôi thứ ba số íthints
Hiện tại phân từ (-ing)hinting
Quá khứ phân từhinted
Quá khứhinted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hint

Đồng nghĩa

Họ từ của hint

Câu ví dụ với hint

  • We can take a hint. chúng tôi có thể lấy gợi ý
  • I dropped her a broad hint, but she didn't catch on. Tôi đã cho cô ấy một gợi ý lớn, nhưng cô ấy không hiểu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hint nghĩa là gì?

hint (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lời gợi ý, lời nói bóng gió, chút xíu, tí ti.

hint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hint: giọng Anh (UK) /hɪnt/, giọng Mỹ (US) /hɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.