TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nói bóng gió tiếng Anh là gì?

"nói bóng gió" trong tiếng Anh là hint (nội động từ), allude (nội động từ), insinuate (ngoại động từ).

hint Nội động từ

UK/hɪnt/US/hɪnt/

Nghĩa: Gợi ý nhẹ nhàng, nói bóng gió, nói ám chỉ (đến cái gì).

  • Large quantities of methane gas hint at the possibility of biological or geological activity on the Red Planet.Lượng lớn khí mê-tan ám chỉ khả năng có hoạt động sinh học hay địa chất trên hành tinh Đỏ

Xem đầy đủ từ "hint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

allude Nội động từ

UK/əˈljuːd/US/əˈlud/

Nghĩa: Nói bóng gió, ám chỉ.

  • to allude to somethingnói bóng gió một việc gì

Xem đầy đủ từ "allude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

insinuate Ngoại động từ

UK/ɪnˈsɪnjueɪt/US/ɪnˈsɪnjueɪt/

Nghĩa: Nói bóng gió, nói ám chỉ, nói ý, nói ngầm, nói xa gần.

Xem đầy đủ từ "insinuate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

talk at Cụm động từ

Nghĩa: nói ám chỉ, nói bóng gió, nói cạnh.

Xem đầy đủ từ "talk at": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

allusion Danh từ

US/əˈlu.ʒən/

Nghĩa: Sự nói bóng gió, sự ám chỉ.

  • to make an allusion tonói bóng gió, ám chỉ, nói đến

Xem đầy đủ từ "allusion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

insinuation Danh từ

UK/ɪnˌsɪnjuˈeɪʃən/US/ɪnˌsɪnjuˈeɪʃən/

Nghĩa: Sự nói bóng gió, sự nói ám chỉ, sự nói ngầm; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ, lời nói ngầm.

Xem đầy đủ từ "insinuation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

insinuator Danh từ

US/ɪn.ˈsɪn.jə.ˌweɪ.tɜː/

Nghĩa: Kẻ nói bóng gió, kẻ nói ám chỉ.

Xem đầy đủ từ "insinuator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nói bóng gió tiếng Anh là gì?

"nói bóng gió" trong tiếng Anh là hint (nội động từ), allude (nội động từ), insinuate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.