TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nói chuyện riêng tiếng Anh là gì?

"nói chuyện riêng" trong tiếng Anh là interview (ngoại động từ), collogue (nội động từ), cross-talk (danh từ).

interview Ngoại động từ

UK/ˈɪn.tə.vjuː/US/ˈɪn.(t)ɚ.vju/

Nghĩa: Gặp riêng, nói chuyện riêng.

  • to interview job applicantsgặp riêng (hỏi riêng) những người đến xin việc

Xem đầy đủ từ "interview": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

collogue Nội động từ

UK/kɒˈləʊɡ/

Nghĩa: Nói chuyện riêng, nói chuyện tri kỷ (với ai).

Xem đầy đủ từ "collogue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cross-talk Danh từ

US/ˈkrɔs.ˈtɔk/

Nghĩa: Sự nói chuyện riêng (trong cuộc họp); câu chuyện tình cờ.

Xem đầy đủ từ "cross-talk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nói chuyện riêng tiếng Anh là gì?

"nói chuyện riêng" trong tiếng Anh là interview (ngoại động từ), collogue (nội động từ), cross-talk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.