TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nói ngược lại tiếng Anh là gì?

"nói ngược lại" trong tiếng Anh là counter (động từ), gainsay (ngoại động từ), belie (ngoại động từ).

counter Động từ

UK/ˈkaʊn.tə/US/ˈkaʊn.tɚ/

Nghĩa: Phản đối, chống lại, làm trái ngược lại, nói ngược lại.

Xem đầy đủ từ "counter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gainsay Ngoại động từ

US/ˈɡeɪnˌseɪ/

Nghĩa: Nói trái lại, nói ngược lại.

Xem đầy đủ từ "gainsay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

belie Ngoại động từ

UK/bɪˈlaɪ/US/bɪˈlaɪ/

Nghĩa: Nói ngược lại, làm trái lai; chứng tỏ là sai.

  • acts belie wordslời nói và việc làm trái nhau, lời nói và việc làm không đi đôi với nhau

Xem đầy đủ từ "belie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gainsaid Ngoại động từ

Nghĩa: Nói trái lại, nói ngược lại.

Xem đầy đủ từ "gainsaid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nói ngược lại tiếng Anh là gì?

"nói ngược lại" trong tiếng Anh là counter (động từ), gainsay (ngoại động từ), belie (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.