TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nói ngọt tiếng Anh là gì?

"nói ngọt" trong tiếng Anh là coax (động từ), gloze (nội động từ), coy (ngoại động từ).

coax Động từ

UK/kəʊks/US/koʊks/

Nghĩa: Dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt, vỗ về, tán tỉnh.

  • to coax a child to take his medicinedỗ đứa trẻ uống thuốc
  • to coax something out of somebodydỗ ngọt được của ai cái gì, tán tỉnh được cái gì của ai

Xem đầy đủ từ "coax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gloze Nội động từ

UK/ɡləʊz/US/ɡləʊz/

Nghĩa: Phỉnh phờ; nói ngọt.

Xem đầy đủ từ "gloze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coy Ngoại động từ

UK/kɔɪ/US/kɔɪ/

Nghĩa: Dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt, vỗ về, tán tỉnh.

Xem đầy đủ từ "coy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nói ngọt tiếng Anh là gì?

"nói ngọt" trong tiếng Anh là coax (động từ), gloze (nội động từ), coy (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.