TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Núp tiếng Anh là gì?

"núp" trong tiếng Anh là crouch (động từ), shelter (động từ), lurk (động từ).

crouch Động từ

UK/ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/US/ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: né, núp, cúi

Xem đầy đủ từ "crouch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shelter Động từ

UK/ˈʃɛltə/US/ˈʃɛltɚ/ giọng người thật

Nghĩa: trú ẩn, trú, ẩn, núp

  • to shelter oneself behind a treenấp sau cây

Xem đầy đủ từ "shelter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lurk Động từ

UK/lɜːk/US/lɝk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ẩn náu, núp, lẩn trốn, trốn tránh, lẩn mặt; lủi.

Xem đầy đủ từ "lurk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hide Động từ

UK/haɪd/US/haɪd/ giọng người thật

Nghĩa: nấp, núp, náu, trốn

Xem đầy đủ từ "hide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Núp tiếng Anh là gì?

"núp" trong tiếng Anh là crouch (động từ), shelter (động từ), lurk (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "crouch": Speaker: Mélange a trois Recorder: Mélange a trois, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "shelter": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "hide": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.