TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nạn nhân tiếng Anh là gì?

"nạn nhân" trong tiếng Anh là victim (danh từ), prey (danh từ), casualty (danh từ).

victim Danh từ

UK/ˈvɪktɪm/US/ˈvɪktɪm/

Nghĩa: Vật bị hy sinh, người bị chết vì, nạn nhân.

  • I'm appealing on behalf of the famine victims.Tôi khẩn khoản kêu gọi các ngài nhân danh các nạn nhân của vụ đói kém.
  • Tom was the victim of a crime.Tom là nạn nhân của vụ án.

Xem đầy đủ từ "victim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prey Danh từ

UK/pɹeɪ/US/pɹeɪ/

Nghĩa: Mồi, nạn nhân (của ai, của bệnh hoạn, của sự sợ hãi...).

  • to become a prey to fearbị nỗi lo sợ luôn luôn giày vò

Xem đầy đủ từ "prey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

casualty Danh từ

UK/ˈkaʒʊ.əlti/US/ˈkæʒu.əlti/

Nghĩa: Người chết, người bị thương, nạn nhân (chiến tranh, tai nạn...).

Xem đầy đủ từ "casualty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nạn nhân tiếng Anh là gì?

"nạn nhân" trong tiếng Anh là victim (danh từ), prey (danh từ), casualty (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.