TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nạo vét tiếng Anh là gì?

"nạo vét" trong tiếng Anh là dredge (động từ), scrape (động từ), dredger (danh từ).

dredge Động từ

UK/dɹɛd͡ʒ/US/dɹɛd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: nạo vét

Xem đầy đủ từ "dredge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scrape Động từ

UK/skɹeɪp/US/skɹeɪp/ giọng người thật

Nghĩa: nạo, cạo, gọt, gạt

Xem đầy đủ từ "scrape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dredger Danh từ

UK/ˈdɹɛdʒ.ə(ɹ)/ giọng người thật

Nghĩa: Người nạo vét; máy nạo vét (sông, biển).

Xem đầy đủ từ "dredger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nạo vét tiếng Anh là gì?

"nạo vét" trong tiếng Anh là dredge (động từ), scrape (động từ), dredger (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "scrape": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "dredger": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.