scrape
UK/skɹeɪp/
US/skɹeɪp/
giọng máy của trình duyệt
scrape nghĩa là sự nạo, sự cạo, tiếng nạo, tiếng cạo kèn kẹt.
Nghĩa của scrape
Danh từ
- Sự nạo, sự cạo.
- Tiếng nạo, tiếng cạo kèn kẹt, tiếng sột soạt.
- Tình trạng khó khăn, tình trạng lúng túng.
- Sự kéo lê chân ra đằng sau (trong khi cúi chào).
Động từ
- Nạo, cạo, gọt, gạt, vét; làm cho nhăn, đánh bóng.
- to scrape a ship's bottomcạo đáy tàu
- to scrape one's chincạo râu
- to scrape one's platevét hết thức ăn trong đĩa
- to scrape off paintcạo sơn
- to scrape one's bootsgạt bùn ở đế giày ống
- Làm kêu loẹt soẹt.
- Kéo lê.
- to scrape one's feetkéo lê giày (làm kêu loẹt soẹt để phản đối một diễn giả); kéo lê chân ra đằng sau (khi cúi chào)
- Cọ, quét, quẹt vào.
- branches scrape against the windowcành cây cọ vào cửa sổ
- the car scraped its paint against the wallxe ô tô quẹt vào tường và bong sơn
- Cóp nhặt, dành dụm.
Dạng từ của scrape
| Ngôi thứ ba số ít | scrapes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scraping |
| Quá khứ phân từ | scraped |
| Quá khứ | scraped |
| Số nhiều | scrapes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scrape
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của scrape
Cụm từ, thành ngữ với scrape
- to scrape away — Đánh chùi, cạo (vật gì).
- to scrape away — Làm kêu loẹt soẹt (bằng cách lê giày xuống sàn) để diễn giả không nói được nữa.
- to scrape off — Cạo nạo.
- to scrape together (up) — Cóp nhặt, dành dụm.
- scrape acquaintance with somebody — Cố làm quen bằng được với ai.
Câu ví dụ với scrape
- I'm managing scraping along on a small salary. Tôi đang xoay sở để giành tiền với đồng lương ít ỏi.
- She scraped her shoes clean before she entered the house. Trước khi vào nhà, cô ấy đã cọ giày của mình cho sạch.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
scrape nghĩa là gì?
scrape (danh từ, động từ) nghĩa là sự nạo, sự cạo, tiếng nạo, tiếng cạo kèn kẹt.
scrape phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scrape: giọng Anh (UK) /skɹeɪp/, giọng Mỹ (US) /skɹeɪp/.