Nảy lên tiếng Anh là gì?
"nảy lên" trong tiếng Anh là bounce (nội động từ), dib (danh từ), dap (danh từ).
bounce Nội động từ
UK/baʊns/US/baʊns/
Nghĩa: Nảy lên.
- the ball bounced over the wallquả bóng nảy qua tường
dib Danh từ
UK/dɪb/US/dɪb/
Nghĩa: Sự nảy lên (quả bóng).
dap Danh từ
UK/dæp/US/dæp/
Nghĩa: Sự nảy lên (quả bóng).
Câu hỏi thường gặp
Nảy lên tiếng Anh là gì?
"nảy lên" trong tiếng Anh là bounce (nội động từ), dib (danh từ), dap (danh từ).