Nấm tiếng Anh là gì?
"nấm" trong tiếng Anh là mushroom (danh từ), fungus (danh từ), fungal (tính từ).
mushroom Danh từ
UK/ˈmʌʃˌɹuːm/US/ˈmʌʃˌɹum/
Nghĩa: Nấm.
- I eat mushrooms.Tôi ăn nấm.
- I like mushrooms.Tôi thích nấm.
fungus Danh từ
UK/ˈfʌŋ.ɡəs/US/ˈfʌŋ.ɡəs/
Nghĩa: Nấm.
fungal Tính từ
UK/ˈfʌŋɡəl/US/ˈfʌŋɡəl/
Nghĩa: Nấm.
fungous Tính từ
US/ˈfəŋ.ɡəs/
Nghĩa: Nấm.
mound
UK/maʊnd/US/maʊnd/
tumulus
UK/ˈtjuːmjələs/US/ˈtuːmjələs/
fungi Danh từ
UK/ˈfʌnd͡ʒaɪ/US/ˈfʌnd͡ʒaɪ/
Nghĩa: Nấm.
Câu hỏi thường gặp
Nấm tiếng Anh là gì?
"nấm" trong tiếng Anh là mushroom (danh từ), fungus (danh từ), fungal (tính từ).