Nỏ tiếng Anh là gì?
"nỏ" trong tiếng Anh là crossbow (danh từ), not, arbalest (danh từ).
crossbow Danh từ
UK/ˈkɹɒsbəʊ/
Nghĩa: ná, nỏ
not
UK/nɒt/US/nɑt/
arbalest Danh từ
UK/ˈɑːbəlɪst/US/ˈɑɹbəlɪst/
Nghĩa: Cái nỏ, cái ná.
Câu hỏi thường gặp
Nỏ tiếng Anh là gì?
"nỏ" trong tiếng Anh là crossbow (danh từ), not, arbalest (danh từ).