TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nỏ tiếng Anh là gì?

"nỏ" trong tiếng Anh là crossbow (danh từ), not, arbalest (danh từ).

crossbow Danh từ

UK/ˈkɹɒsbəʊ/

Nghĩa: ná, nỏ

Xem đầy đủ từ "crossbow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

not

UK/nɒt/US/nɑt/

Xem đầy đủ từ "not": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arbalest Danh từ

UK/ˈɑːbəlɪst/US/ˈɑɹbəlɪst/

Nghĩa: Cái nỏ, cái ná.

Xem đầy đủ từ "arbalest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nỏ tiếng Anh là gì?

"nỏ" trong tiếng Anh là crossbow (danh từ), not, arbalest (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.