Nổi xung tiếng Anh là gì?
"nổi xung" trong tiếng Anh là rage (nội động từ), rampage (nội động từ), fumingly (phó từ).
rage Nội động từ
UK/ɹeɪd͡ʒ/US/ɹeɪd͡ʒ/
Nghĩa: Nổi cơn thịnh nộ, nổi xung, giận điên lên.
- to rage against (at) someonenổi xung lên với ai
rampage Nội động từ
UK/ˈɹæmpeɪd͡ʒ/US/ˈɹæmpeɪd͡ʒ/
Nghĩa: Nổi xung, giận điên lên.
fumingly Phó từ
Nghĩa: Nổi xung.
rampageous Tính từ
UK/ɹamˈpeɪdʒəs/
Nghĩa: Nổi xung, giận điên lên; hung hăng, dữ tợn.
see red Cụm động từ
Nghĩa: Bừng bừng nổi giận, nổi xung.
ramp Nội động từ
UK/ɹæmp/US/ɹæmp/
Nghĩa: Nổi xung, giận điên lên.
rave Động từ
UK/ɹeɪv/US/ɹeɪv/
Nghĩa: Nổi giận, nổi điên, nổi xung.
- to rave at (against) someonenổi xung lên với ai
- to rave agianst one's fatenguyền rủa số phận
flame out Cụm động từ
Nghĩa: Nổi giận đùng đùng, nổi xung.
rampageousness Danh từ
Nghĩa: Sự nổi xung, sự giận điên lên; sự hung hăng, sự dữ tợn.
Câu hỏi thường gặp
Nổi xung tiếng Anh là gì?
"nổi xung" trong tiếng Anh là rage (nội động từ), rampage (nội động từ), fumingly (phó từ).