TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nổi xung tiếng Anh là gì?

"nổi xung" trong tiếng Anh là rage (nội động từ), rampage (nội động từ), fumingly (phó từ).

rage Nội động từ

UK/ɹeɪd͡ʒ/US/ɹeɪd͡ʒ/

Nghĩa: Nổi cơn thịnh nộ, nổi xung, giận điên lên.

  • to rage against (at) someonenổi xung lên với ai

Xem đầy đủ từ "rage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rampage Nội động từ

UK/ˈɹæmpeɪd͡ʒ/US/ˈɹæmpeɪd͡ʒ/

Nghĩa: Nổi xung, giận điên lên.

Xem đầy đủ từ "rampage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fumingly Phó từ

Nghĩa: Nổi xung.

Xem đầy đủ từ "fumingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rampageous Tính từ

UK/ɹamˈpeɪdʒəs/

Nghĩa: Nổi xung, giận điên lên; hung hăng, dữ tợn.

Xem đầy đủ từ "rampageous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

see red Cụm động từ

Nghĩa: Bừng bừng nổi giận, nổi xung.

Xem đầy đủ từ "see red": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ramp Nội động từ

UK/ɹæmp/US/ɹæmp/

Nghĩa: Nổi xung, giận điên lên.

Xem đầy đủ từ "ramp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rave Động từ

UK/ɹeɪv/US/ɹeɪv/

Nghĩa: Nổi giận, nổi điên, nổi xung.

  • to rave at (against) someonenổi xung lên với ai
  • to rave agianst one's fatenguyền rủa số phận

Xem đầy đủ từ "rave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flame out Cụm động từ

Nghĩa: Nổi giận đùng đùng, nổi xung.

Xem đầy đủ từ "flame out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rampageousness Danh từ

Nghĩa: Sự nổi xung, sự giận điên lên; sự hung hăng, sự dữ tợn.

Xem đầy đủ từ "rampageousness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nổi xung tiếng Anh là gì?

"nổi xung" trong tiếng Anh là rage (nội động từ), rampage (nội động từ), fumingly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.