Nội tiết tiếng Anh là gì?
"nội tiết" trong tiếng Anh là endocrine (tính từ), eccrine (danh từ), incretion (danh từ).
endocrine Tính từ
UK/ˈɛndə(ʊ)kɹaɪn/US/ˈɛnd.oʊ.kɹɪn/
Nghĩa: Nội tiết.
- endocrine glandsnhững tuyến nội tiết
eccrine Danh từ
US/ˈɛk.ɹɪn/
Nghĩa: Nội tiết.
incretion Danh từ
Nghĩa: Sự nội tiết.
Câu hỏi thường gặp
Nội tiết tiếng Anh là gì?
"nội tiết" trong tiếng Anh là endocrine (tính từ), eccrine (danh từ), incretion (danh từ).