TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Na tiếng Anh là gì?

"na" trong tiếng Anh là sugar-apple (danh từ), custard-apple (danh từ), carry.

sugar-apple Danh từ

US/ˈʃʊ.ɡɜː.ˈæ.pəl/

Nghĩa: na, mãng cầu, mãng cầu ta, mãng cầu dai

Xem đầy đủ từ "sugar-apple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

custard-apple Danh từ

US/ˈkəs.tɜːd.ˈæ.pəl/

Nghĩa: Cây na.

Xem đầy đủ từ "custard-apple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

carry

UK/ˈkæɹ.i/

Xem đầy đủ từ "carry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sweet-sap Danh từ

US/ˈswit.ˈsæp/

Nghĩa: Cây (quả) na.

Xem đầy đủ từ "sweet-sap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sweet-sop Danh từ

US/ˈswit.ˈsɑːp/

Nghĩa: Cây na.

Xem đầy đủ từ "sweet-sop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Na tiếng Anh là gì?

"na" trong tiếng Anh là sugar-apple (danh từ), custard-apple (danh từ), carry.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.