Na tiếng Anh là gì?
"na" trong tiếng Anh là sugar-apple (danh từ), custard-apple (danh từ), carry.
sugar-apple Danh từ
US/ˈʃʊ.ɡɜː.ˈæ.pəl/
Nghĩa: na, mãng cầu, mãng cầu ta, mãng cầu dai
custard-apple Danh từ
US/ˈkəs.tɜːd.ˈæ.pəl/
Nghĩa: Cây na.
carry
UK/ˈkæɹ.i/
sweet-sap Danh từ
US/ˈswit.ˈsæp/
Nghĩa: Cây (quả) na.
sweet-sop Danh từ
US/ˈswit.ˈsɑːp/
Nghĩa: Cây na.
Câu hỏi thường gặp
Na tiếng Anh là gì?
"na" trong tiếng Anh là sugar-apple (danh từ), custard-apple (danh từ), carry.