Ngân quỹ tiếng Anh là gì?
"ngân quỹ" trong tiếng Anh là budget (danh từ), treasury (danh từ), fund.
budget Danh từ
UK/ˈbʌd͡ʒ.ɪt/US/ˈbʌd͡ʒ.ɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Ngân sách, ngân quỹ.
treasury Danh từ
UK/ˈtɹɛʒ.ə.ɹi/US/ˈtɹɛʒ.ɚ.i/ giọng người thật
Nghĩa: Kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, quỹ.
fund
UK/ˈfʌnd/US/ˈfʌnd/ giọng máy
Câu hỏi thường gặp
Ngân quỹ tiếng Anh là gì?
"ngân quỹ" trong tiếng Anh là budget (danh từ), treasury (danh từ), fund.