Ngã xuống tiếng Anh là gì?
"ngã xuống" trong tiếng Anh là fall down (cụm động từ), crump (nội động từ), down (phó từ).
fall down Cụm động từ
UK/fɔːl ˈdaʊn/US/fɔl ˈdaʊn/
Nghĩa: Rơi xuống, ngã xuống, sụp xuống, sụp đổ.
- I lost my balance and fell down the stairs.Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang.
- The baby fell down and cried.Đứa bé đã bị ngã xuống và khóc.
crump Nội động từ
UK/kɹʌmp/US/kɹʌmp/
Nghĩa: Ngã xuống.
down Phó từ
UK/daʊ̯n/US/daʊ̯n/
Nghĩa: Xuống, bỏ xuống, lặn xuống, ngã xuống, nằm xuống; ở dưới.
- to be not down yetchưa dậy, chưa ở buồng ngủ xuống
- the sun is downmặt trời đã lặn
fall
UK/fɔːl/US/fɔl/
Câu hỏi thường gặp
Ngã xuống tiếng Anh là gì?
"ngã xuống" trong tiếng Anh là fall down (cụm động từ), crump (nội động từ), down (phó từ).