TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngã xuống tiếng Anh là gì?

"ngã xuống" trong tiếng Anh là fall down (cụm động từ), crump (nội động từ), down (phó từ).

fall down Cụm động từ

UK/fɔːl ˈdaʊn/US/fɔl ˈdaʊn/

Nghĩa: Rơi xuống, ngã xuống, sụp xuống, sụp đổ.

  • I lost my balance and fell down the stairs.Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang.
  • The baby fell down and cried.Đứa bé đã bị ngã xuống và khóc.

Xem đầy đủ từ "fall down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crump Nội động từ

UK/kɹʌmp/US/kɹʌmp/

Nghĩa: Ngã xuống.

Xem đầy đủ từ "crump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

down Phó từ

UK/daʊ̯n/US/daʊ̯n/

Nghĩa: Xuống, bỏ xuống, lặn xuống, ngã xuống, nằm xuống; ở dưới.

  • to be not down yetchưa dậy, chưa ở buồng ngủ xuống
  • the sun is downmặt trời đã lặn

Xem đầy đủ từ "down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fall

UK/fɔːl/US/fɔl/

Xem đầy đủ từ "fall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngã xuống tiếng Anh là gì?

"ngã xuống" trong tiếng Anh là fall down (cụm động từ), crump (nội động từ), down (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.