TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fall down

UK/fɔːl ˈdaʊn/ US/fɔl ˈdaʊn/ giọng máy của trình duyệt

fall down nghĩa là rơi xuống, ngã xuống.

Nghĩa của fall down

Cụm động từ

  1. Rơi xuống, ngã xuống, sụp xuống, sụp đổ.
    • thtục to fall down onthất bại (không thành công) trong (việc gì...)

Dạng từ của fall down

Ngôi thứ ba số ítfalls down
Hiện tại phân từ (-ing)falling down
Quá khứfell down
Quá khứ phân từfallen down

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fall down

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với fall down

  • Suddenly, he fell down on his back. Bất thần, nó té ngửa ra sau.
  • Tom hurt his knee when he fell down. Tom đã bị thương ở đầu gối khi nó té xuống.
  • The baby fell down and cried. Đứa bé đã bị ngã xuống và khóc.
  • I lost my balance and fell down the stairs. Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang.
  • The tree fell down. Cây đổ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fall down nghĩa là gì?

fall down (cụm động từ) nghĩa là rơi xuống, ngã xuống.

fall down phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fall down: giọng Anh (UK) /fɔːl ˈdaʊn/, giọng Mỹ (US) /fɔl ˈdaʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.