Ngón tay trỏ tiếng Anh là gì?
"ngón tay trỏ" trong tiếng Anh là forefinger (danh từ), index finger (danh từ), index (danh từ).
forefinger Danh từ
UK/ˈfɔːˌfɪŋ.ɡə/US/ˈfɔɹˌfɪŋ.ɡɚ/
Nghĩa: Ngón tay trỏ.
index finger Danh từ
Nghĩa: Ngón tay trỏ.
index Danh từ
UK/ˈɪndɛks/US/ˈɪndɛks/
Nghĩa: Ngón tay trỏ.
trigger-finger Danh từ
Nghĩa: Ngón tay trỏ.
Câu hỏi thường gặp
Ngón tay trỏ tiếng Anh là gì?
"ngón tay trỏ" trong tiếng Anh là forefinger (danh từ), index finger (danh từ), index (danh từ).