index finger
giọng máy của trình duyệt
index finger nghĩa là ngón tay trỏ.
Nghĩa của index finger
Danh từ
- Ngón tay trỏ.
Dạng từ của index finger
| Số nhiều | index fingers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với index finger
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
index finger nghĩa là gì?
index finger (danh từ) nghĩa là ngón tay trỏ.