TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngù tiếng Anh là gì?

"ngù" trong tiếng Anh là tassel (danh từ), corymb (danh từ), feather (danh từ).

tassel Danh từ

UK/ˈtæsəl/US/ˈtæsəl/

Nghĩa: ngù

Xem đầy đủ từ "tassel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corymb Danh từ

UK/ˈkɒɹɪmb/

Nghĩa: Ngù (một kiểu cụm hoa).

Xem đầy đủ từ "corymb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feather Danh từ

UK/ˈfɛðə/US/ˈfɛðɚ/

Nghĩa: Lông (cài trên mũ), ngù.

Xem đầy đủ từ "feather": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngù tiếng Anh là gì?

"ngù" trong tiếng Anh là tassel (danh từ), corymb (danh từ), feather (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.