Ngù tiếng Anh là gì?
"ngù" trong tiếng Anh là tassel (danh từ), corymb (danh từ), feather (danh từ).
tassel Danh từ
UK/ˈtæsəl/US/ˈtæsəl/
Nghĩa: ngù
corymb Danh từ
UK/ˈkɒɹɪmb/
Nghĩa: Ngù (một kiểu cụm hoa).
feather Danh từ
UK/ˈfɛðə/US/ˈfɛðɚ/
Nghĩa: Lông (cài trên mũ), ngù.
Câu hỏi thường gặp
Ngù tiếng Anh là gì?
"ngù" trong tiếng Anh là tassel (danh từ), corymb (danh từ), feather (danh từ).