Ngăn kéo tiếng Anh là gì?
"ngăn kéo" trong tiếng Anh là drawer (danh từ), drawerful (danh từ), pigeonhole (danh từ).
drawer Danh từ
UK/dɹɔː(ɹ)/US/dɹɔɹ/
Nghĩa: ngăn kéo, hộc
- Tom spent fifteen minutes trying to pry open the drawer with a crowbar, but he couldn't get it opened.Tom đã cố gắng dùng xà beng để mở cái ngăn kéo trong 15 phút, nhưng cuối cùng vẫn không thể mở được.
- chest of drawerstủ com mốt
drawerful Danh từ
US/ˈdrɔ.ər.fʊl/
Nghĩa: Ngăn kéo (đầy).
pigeonhole Danh từ
UK/ˈpɪdʒ(ɪ)nhəʊl/US/ˈpɪdʒənˌ(h)oʊl/
Nghĩa: Ngăn kéo, hộc tủ.
Câu hỏi thường gặp
Ngăn kéo tiếng Anh là gì?
"ngăn kéo" trong tiếng Anh là drawer (danh từ), drawerful (danh từ), pigeonhole (danh từ).