Người đoán trước tiếng Anh là gì?
"người đoán trước" trong tiếng Anh là predictor (danh từ), prophet (danh từ), anticipant (danh từ).
predictor Danh từ
UK/pɹɪˈdɪk.tə/US/pɹɪˈdɪk.tɚ/
Nghĩa: Người nói trước; người đoán trước, nhà tiên tri.
prophet Danh từ
UK/ˈpɹɒf.ɪt/US/ˈpɹɑ.fɪt/
Nghĩa: Nhà tiên tri; người đoán trước.
anticipant Danh từ
US/æn.ˈtɪ.sə.pənt/
Nghĩa: Người thấy trước, người biết trước, người đoán trước, người dè trước.
anticipator Danh từ
US/æn.ˈtɪ.sə.ˌpeɪ.tɜː/
Nghĩa: Người đoán trước, người dè trước.
foreboder Danh từ
Nghĩa: Người đoán trước, người tiên tri.
Câu hỏi thường gặp
Người đoán trước tiếng Anh là gì?
"người đoán trước" trong tiếng Anh là predictor (danh từ), prophet (danh từ), anticipant (danh từ).