predictor
UK/pɹɪˈdɪk.tə/
US/pɹɪˈdɪk.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
predictor nghĩa là người nói trước, người đoán trước, máy đo ngầm, máy quan trắc.
Nghĩa của predictor
Danh từ
- Người nói trước; người đoán trước, nhà tiên tri.
- Quân sự Máy đo ngầm, máy quan trắc (các định tầm cao, hướng... của máy bay địch để bắn).
Dạng từ của predictor
| Số nhiều | predictors |
Họ từ của predictor
Câu hỏi thường gặp
predictor nghĩa là gì?
predictor (danh từ) nghĩa là người nói trước, người đoán trước, máy đo ngầm, máy quan trắc.
predictor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của predictor: giọng Anh (UK) /pɹɪˈdɪk.tə/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈdɪk.tɚ/.